拼
条件刺激
HSK5phrase 0 · Lv.1
tiáojiàncìjī
kích thích phản xạ có điều kiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生理学上指引起条件反射的刺激
等级
义项 ①phrase≈HSK5
kích thích phản xạ có điều kiện
生理学上指引起条件反射的刺激
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
生理学上指引起条件反射的刺激