WinHSK

杳无音讯

HSK1idioms
0 · Lv.1
yǎoyīnxùn

không có tin tức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 〖解释〗杳:不见踪迹。音讯:消息,回信。没有一点消息。
义项 idiomsHSK1

không có tin tức

〖解释〗杳:不见踪迹。音讯:消息,回信。没有一点消息。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan