拼
杳无音讯
HSK1idioms 0 · Lv.1
yǎowúyīnxùn
không có tin tức
漢越
字解构
Phân tích chữ杳HSK1无wúHSK4không; vô; không có音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh讯xùnHSK6tin tức; thông tin; tin nhắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分