WinHSK

枯燥无味

HSK6idioms
0 · Lv.1
zàowèi

nhạt nhẽo vô vị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枯燥无味,汉语词语。拼音是kū zào wú wèi。意思是形容单调,呆板,没有趣味。出自《反对党八股》。
义项 idiomsHSK6

nhạt nhẽo vô vị

枯燥无味,汉语词语。拼音是kū zào wú wèi。意思是形容单调,呆板,没有趣味。出自《反对党八股》。

免费例句

学习不是枯燥无味,而是趣味横生。

Xuéxí bú shì kūzào wúwèi, ér shì qùwèi héng shēng.

HSK5

Học tập không phải là nhàm chán, mà là rất thú vị.

Learning is not boring; it is full of fun.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan