WinHSK

染指于鼎

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
rǎnzhǐdǐng

(văn học) nhúng ngón tay vào chân máy (thành ngữ); (nghĩa bóng) để lấy ngón tay của một người trong chiếc bánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. dip one's finger in the tripod (idiom); fig. to get one's finger in the pie
  2. to get a share of the action
义项 idiomsHSK7-9

(văn học) nhúng ngón tay vào chân máy (thành ngữ); (nghĩa bóng) để lấy ngón tay của một người trong chiếc bánh

lit. dip one's finger in the tripod (idiom); fig. to get one's finger in the pie

义项 idiomsHSK7-9

để được chia sẻ hành động

to get a share of the action

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan