WinHSK

柔肠寸断

HSK6idioms
0 · Lv.1
róuchángcùnduàn

tan nát cõi lòng (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broken-hearted (idiom)
  2. lit. to feel as if one's intestines have been cut short
义项 idiomsHSK6

tan nát cõi lòng (thành ngữ)

broken-hearted (idiom)

义项 idiomsHSK6

(văn học) cảm thấy như thể ruột của một người đã bị cắt ngắn

lit. to feel as if one's intestines have been cut short

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan