WinHSK

柔软体操

HSK6n
0 · Lv.1
róuruǎncāo

thể thao dẻo dai; thể dục mềm dẻo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使身体柔软灵活的各种徒手体操
义项 nHSK6

thể thao dẻo dai; thể dục mềm dẻo

使身体柔软灵活的各种徒手体操

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan