拼
栉风沐浴
HSK1idioms 0 · Lv.1
zhìfēngmùyù
tắm mưa gội gió
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tắm mưa gội gió
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió