拼
树立形象
HSK6n 0 · Lv.1
shùlìxíngxiàng
tạo dựng hình ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tạo dựng hình ảnh
等级
义项 ①n≈HSK6
tạo dựng hình ảnh
tạo dựng hình ảnh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tạo dựng hình ảnh
tạo dựng hình ảnh
tạo dựng hình ảnh