拼
根据规定
HSK4v 0 · Lv.1
gēnjùguīdìng
theo quy định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- according to provisions
- as stipulated in the rules
等级
义项 ①v≈HSK4
theo quy định
according to provisions
义项 ②v≈HSK4
như quy định trong các quy tắc
as stipulated in the rules
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分