拼
根管治疗
HSK5phrase 0 · Lv.1
gēnguǎnzhìliáo
Điều trị tủy răng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牙科治疗中的一种,用于修复牙齿的根部。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
Điều trị tủy răng
牙科治疗中的一种,用于修复牙齿的根部。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều trị tủy răng
Điều trị tủy răng
牙科治疗中的一种,用于修复牙齿的根部。