拼
桀骜不驯
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiéàobúxùn
bướng bỉnh; ngang ngạnh; khó bảo; không chịu khuất phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暴躁倔强,不驯顺
等级
义项 ①idioms≈HSK1
bướng bỉnh; ngang ngạnh; khó bảo; không chịu khuất phục
暴躁倔强,不驯顺
免费例句
他从小桀骜不驯,谁的话都不听。
Tā cóngxiǎo jié ào bù xùn, shuí de huà dōu bù tīng.
≈HSK6
Anh ấy từ nhỏ đã ngang ngạnh bất kham, lời ai cũng không nghe.
He has been unruly since childhood and never listens to anyone.
他性格桀骜不驯,不轻易妥协。
Tā xìnggé jié ào bú xùn, bù qīngyì tuǒxié.
≈HSK7-9
Anh ấy có tính cách ngang ngạnh bất kham, không dễ dàng thỏa hiệp.
He has a rebellious nature and does not easily compromise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分