拼
桌面系统
HSK5n 0 · Lv.1
zhuōmiànxìtǒng
hệ điều hành máy tính để bàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电脑操作系统的一种,用于桌面环境中。
等级
义项 ①n≈HSK5
hệ điều hành máy tính để bàn
电脑操作系统的一种,用于桌面环境中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hệ điều hành máy tính để bàn
hệ điều hành máy tính để bàn
电脑操作系统的一种,用于桌面环境中。