WinHSK

梁上君子

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
liángshàngjūn

đầu trộm đuôi cướp; quân tử leo xà nhà (Hán triều, trong nhà Trần Thực ban đêm có một tên ăn trộm nấp ở trên xà nhà, Trần Thực kêu hắn là 'lương thượng quân tử')

gentleman on the beam―thief; burglar

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

宁肯饿死,也不能做梁上君子。

Nìngkěn è sǐ, yě bùnéng zuò liáng shàng jūnzǐ.

HSK6

Thả chết đói cũng không làm trộm.

I would rather starve to death than become a thief.

梁上君子经常光顾这些商店。

Liáng shàng jūnzǐ jīngcháng guānggù zhèxiē shāngdiàn.

HSK6

Trộm thường xuyên ghé thăm những cửa hàng này.

Thieves often visit these stores.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan