WinHSK

椎心泣血

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chuíxīnxuè

đau đớn tận cùng; đứt ruột nát gan; xé lòng nát dạ; đấm ngực khóc chảy máu mắt

beat one's breast and shed tears of blood—be heartbroken; be in deep sorrow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常悲痛的样子
义项 idiomsHSK7-9

đau đớn tận cùng; đứt ruột nát gan; xé lòng nát dạ; đấm ngực khóc chảy máu mắt

形容非常悲痛的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan