拼
榆木脑袋
HSK6n 0 · Lv.1
yúmùnǎodài
Cây du chuyên dùng để bó củi; chế tạo gia cụ; cực kỳ dẻo dai cứng cỏi; để nói người ngoan cố; không chịu thông suốt.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你呀,你才是榆木脑袋。
Nǐ ya, nǐ cái shì yú mù nǎodai.
≈HSK6
Anh í, anh mới là cái đồ cứng đầu.
You, you're the blockhead.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分