拼
模式识别
HSK6v 0 · Lv.1
móshìshíbié
nhận dạng mẫu (pattern recognition) là một ngành thuộc lĩnh vực học máy (machine learning).
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhận dạng mẫu (pattern recognition) là một ngành thuộc lĩnh vực học máy (machine learning).
等级
义项 ①v≈HSK6
nhận dạng mẫu (pattern recognition) là một ngành thuộc lĩnh vực học máy (machine learning).
nhận dạng mẫu (pattern recognition) là một ngành thuộc lĩnh vực học máy (machine learning).
免费例句
这套设备借助动作捕捉和模式识别算法,通过手机应用向球手显示动作数据,包括他们的挥杆节奏、杆头轨迹和击球时的杆面角度等。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分