拼
横扫千军
HSK6idioms 0 · Lv.1
héngsǎoqiānjūn
quét sạch nghìn quân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大规模击败敌人
等级
义项 ①idioms≈HSK6
quét sạch nghìn quân
大规模击败敌人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quét sạch nghìn quân
quét sạch nghìn quân
大规模击败敌人