拼
次贷危机
HSK6n 0 · Lv.1
cìdàiwēijī
viết tắt cho 次級房屋信貸危機 | 次级房屋信贷危机
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. for 次級房屋信貸危機|次级房屋信贷危机 [cì jí fáng wū xìn dài wēi jī]
- subprime mortgage crisis
等级
义项 ①n≈HSK6
viết tắt cho 次級房屋信貸危機 | 次级房屋信贷危机
abbr. for 次級房屋信貸危機|次级房屋信贷危机 [cì jí fáng wū xìn dài wēi jī]
义项 ②n≈HSK6
khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn
subprime mortgage crisis
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分