拼
欢乐时光
HSK6n 0 · Lv.1
huānlèshíguāng
giờ hạnh phúc (trong quán bar, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- happy hour (in bars etc)
- happy time
等级
义项 ①n≈HSK6
giờ hạnh phúc (trong quán bar, v.v.)
happy hour (in bars etc)
义项 ②n≈HSK6
thời gian hạnh phúc
happy time
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分