拼
欢欣鼓舞
HSK6idioms 0 · Lv.1
huānxīngǔwǔ
hân hoan vui mừng; vui mừng phấn khởi; tở mở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心情高兴而精神振奋
等级
义项 ①idioms≈HSK6
hân hoan vui mừng; vui mừng phấn khởi; tở mở
心情高兴而精神振奋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分