拼
欢迎光临
HSK5phrase 0 · Lv.1
huānyíngguānglín
hoan nghênh; xin chào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 礼貌用语欢迎客人
等级
义项 ①phrase≈HSK5
hoan nghênh; xin chào
礼貌用语欢迎客人
免费例句
晚上好,欢迎光临。
Wǎnshang hǎo, huānyíng guānglín.
≈HSK3
Chào buổi tối, hoan nghênh đã tới.
Good evening, welcome.
下午好,欢迎光临。
Xiàwǔ hǎo, huānyíng guānglín.
≈HSK3
Chào buổi chiều, hoan nghênh quý khách.
Good afternoon, welcome.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分