WinHSK

欣喜若狂

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīnruòkuáng

vui mừng khôn xiết; vui mừng tột độ; mừng đến phát điên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意思是形容高兴、兴奋到了极点。
义项 idiomsHSK7-9

vui mừng khôn xiết; vui mừng tột độ; mừng đến phát điên

意思是形容高兴、兴奋到了极点。

免费例句

他得知求婚成功后便欣喜若狂。

Tā dézhī qiúhūn chénggōng hòu biàn xīn xǐ ruò kuáng.

HSK5

Anh ấy vui mừng khôn xiết sau khi biết mình cầu hôn thành công.

He was ecstatic after learning that his proposal was successful.

球队赢得冠军后,球迷欣喜若狂。

Qiúduì yíngdé guànjūn hòu, qiúmí xīnxǐ ruò kuáng.

HSK5

Sau khi đội bóng giành được chức vô địch, người hâm mộ đã vui mừng tột độ.

After the team won the championship, the fans were ecstatic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan