WinHSK

欧洲货币

HSK6n
0 · Lv.1
ōuzhōuhuò

Đồng tiền châu Âu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欧洲国家的货币
  2. euro
义项 nHSK6

Đồng tiền châu Âu

欧洲国家的货币

义项 nHSK6

euro

euro

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan