拼
欲窿难填
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yùlóngnántián
lòng tham không đáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容一个人的欲望或需求无法得到满足,无论他得到多少,仍然感到不足。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lòng tham không đáy
形容一个人的欲望或需求无法得到满足,无论他得到多少,仍然感到不足。
免费例句
他的欲望难填,让人担心。
Tā de yùwàng nán tián, ràng rén dānxīn.
≈HSK5
Lòng tham của anh ta không đáy, khiến người khác lo lắng.
His insatiable greed is worrying.
她欲壑难填,什么都想要。
Tā yù hè nán tián, shénme dōu xiǎng yào.
≈HSK6
Cô ấy lòng tham không đáy, cái gì cũng muốn có.
She is insatiably greedy and wants everything.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分