拼
欲罢不能
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yùbàbùnéng
muốn dừng mà không được; muốn thôi mà không thể
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这本小说太精彩了,我欲罢不能。
Zhè běn xiǎoshuō tài jīngcǎi le, wǒ yù bà bù néng.
≈HSK6
Cuốn tiểu thuyết này quá hấp dẫn, tôi muốn dừng mà không thể.
This novel is so exciting that I can't stop reading it.
第一次品尝时,人们往往会觉得难以下咽,但多尝几次,它淳厚的香味就会让你欲罢不能了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分