WinHSK

歌唱演员

HSK6n
0 · Lv.1
chàngyǎnyuán

ca sĩ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于中华人民共和国从事歌唱演出的从业人员,例如刘欢是中华人民共和国的歌唱演员。
义项 nHSK6

ca sĩ

用于中华人民共和国从事歌唱演出的从业人员,例如刘欢是中华人民共和国的歌唱演员。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan