拼
歌舞升平
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gēwǔshēngpíng
ca múa mừng cảnh thái bình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容太平盛世,既歌且舞以为庆祝颂扬
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ca múa mừng cảnh thái bình
形容太平盛世,既歌且舞以为庆祝颂扬
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ca múa mừng cảnh thái bình
ca múa mừng cảnh thái bình
形容太平盛世,既歌且舞以为庆祝颂扬