拼
正在听取
HSK6v 0 · Lv.1
zhèngzàitīngqǔ
lắng nghe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lắng nghe
等级
义项 ①v≈HSK6
lắng nghe
lắng nghe
免费例句
老师正在听取班干部的汇报。
Lǎoshī zhèngzài tīngqǔ bān gànbù de huìbào.
≈HSK5
Cô giáo đang nghe lớp trưởng báo cáo.
The teacher is listening to the class monitor's report.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分