拼
正常商品
HSK4n 0 · Lv.1
zhèngchángshāngpǐn
Normal goods Hàng hóa thông thường
漢越
字解构
Phân tích chữ正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa常chángHSK1bình thường, thông thường商shāngHSK1buôn bán, thương mại品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分