拼
正式投票
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngshìtóupiào
bỏ phiếu chính thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在正式场合或正式程序中进行的投票
等级
义项 ①n≈HSK6
bỏ phiếu chính thức
在正式场合或正式程序中进行的投票
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bỏ phiếu chính thức
bỏ phiếu chính thức
在正式场合或正式程序中进行的投票