拼
正当理由
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngdānglǐyóu
lý do chính đáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- proper reason
- reasonable grounds
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lý do chính đáng
proper reason
免费例句
他没有正当理由拒绝邀请。
Tā méiyǒu zhèngdàng lǐyóu jùjué yāoqǐng.
≈HSK5
Anh ấy không có lý do chính đáng để từ chối lời mời.
He has no valid reason to refuse the invitation.
义项 ②n≈HSK7-9
cơ sở hợp lý
reasonable grounds
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分