WinHSK

正当理由

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèngdāngyóu

lý do chính đáng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他没有正当理由拒绝邀请。

Tā méiyǒu zhèngdàng lǐyóu jùjué yāoqǐng.

HSK5

Anh ấy không có lý do chính đáng để từ chối lời mời.

He has no valid reason to refuse the invitation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan