拼
正态分布
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngtàifēnbù
(toán học.) phân phối chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (math.) normal distribution
- Gaussian distribution
等级
义项 ①n≈HSK5
(toán học.) phân phối chuẩn
(math.) normal distribution
义项 ②n≈HSK5
Phân phối Gaussian
Gaussian distribution
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分