WinHSK

此时此刻

HSK6n
0 · Lv.1
shí

lúc này; hiện tại; giờ khắc này; giây phút này

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现在的时刻,指当前的时间。
义项 nHSK6

lúc này; hiện tại; giờ khắc này; giây phút này

现在的时刻,指当前的时间。

免费例句

此时此刻,天空真美。

Cǐ shí cǐ kè, tiānkōng zhēn měi.

HSK4

Bầu trời lúc này thật đẹp.

At this moment, the sky is really beautiful.

此时此刻我很幸福。

Cǐ shí cǐ kè wǒ hěn xìngfú.

HSK4

Ngay lúc này tôi rất hạnh phúc.

At this very moment, I am very happy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan