拼
歪歪斜斜
HSK6adj 0 · Lv.1
wāiwāixiéxié
một nét nguệch ngoạc run rẩy (chữ viết tay)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a trembling scrawl (of handwriting)
- shuddering
- trembling
- 不正或不直
- 歪斜不正的样子
等级
义项 ①adj≈HSK6
một nét nguệch ngoạc run rẩy (chữ viết tay)
a trembling scrawl (of handwriting)
义项 ②adj≈HSK6
rùng mình
shuddering
义项 ③adj≈HSK6
run sợ
trembling
义项 ④adj≈HSK6
xéo méo; ọp ẹp; xiêu xọ; mọp mẹp
不正或不直
义项 ⑤adj≈HSK6
xéo xó
歪斜不正的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分