拼
死亡人数
HSK6n 0 · Lv.1
sǐwángrénshù
người chết
漢越
字解构
Phân tích chữ死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm亡wángHSK6trốn chạy; trốn人rénHSK1người, con người, nhân tài数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分