拼
死心眼儿
HSK4adj, n 0 · Lv.1
sǐxīnyǎnér
cố chấp; bảo thủ
person with a one-track mind
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你也太死心眼了。
Nǐ yě tài sǐxīnyǎn le.
≈HSK6
Cậu cũng cố chấp quá rồi.
You are too stubborn.
她是个死心眼儿!
Tā shì ge sǐ xīn yǎnr!
≈HSK6
Cô ấy là người cố chấp!
She is so stubborn!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分