WinHSK

死机蓝屏

HSK5n
0 · Lv.1
lánpíng

màn hình xanh chết chóc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. blue screen of death
  2. computer crash screen
义项 nHSK5

màn hình xanh chết chóc

blue screen of death

义项 nHSK5

màn hình máy tính bị lỗi

computer crash screen

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan