拼
死活不顾
HSK6n 0 · Lv.1
sǐhuóbúgù
không quan tâm đến sự sống chết
漢越
字解构
Phân tích chữ死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm活huóHSK3sống; sinh sống不bùHSK1không, bất, phi, vô顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分