拼
死硬脑袋
HSK6phrase 0 · Lv.1
sǐyìngnǎodài
bướng
漢越
字解构
Phân tích chữ死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm硬yìngHSK5cứng; rắn; cứng nhắc脑nǎoHSK1não, đầu óc袋dàiHSK4cái túi; túi; nang; nải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分