拼
死里逃生
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
sǐlǐtáoshēng
nguy hiểm sinh tử, thoát chết (thành ngữ); một lối thoát hẹp
narrowly/barely escape with one's death; escape by the skin of one's teeth; have a narrow escape
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分