WinHSK

残渣余孽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cánzhāniè

cặn bã còn lại (người xấu còn sót lại)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指残存的坏人或没有被消灭干净的恶势力
义项 idiomsHSK7-9

cặn bã còn lại (người xấu còn sót lại)

泛指残存的坏人或没有被消灭干净的恶势力

免费例句

他誓言要消灭一切残渣余孽。

Tā shìyán yào xiāomiè yīqiè cánzhā yúniè.

HSK6

Anh ấy thề sẽ tiêu diệt tất cả tàn dư xấu xa.

He vowed to eliminate all remnants of evil.

必须彻底清除这些残渣余孽。

Bìxū chèdǐ qīngchú zhèxiē cán zhā yú niè.

HSK6

Phải loại bỏ tận gốc những kẻ xấu còn sót lại này.

We must completely eliminate these remnants.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan