WinHSK

残羹剩饭

HSK6idioms
0 · Lv.1
cángēngshèngfàn

cơm thừa canh cặn

leftovers

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些流浪汉靠捡残羹剩饭度日。

Zhèxiē liúlànghàn kào jiǎn cán gēng shèng fàn dùrì.

HSK6

Những người vô gia cư này sống qua ngày bằng cách nhặt cơm thừa canh cặn.

These homeless people survive by scavenging leftovers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan