拼
殖民主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhímínzhǔyì
chủ nghĩa thực dân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旧时代的殖民主义已日落西山了。
Jiù shídài de zhímín zhǔyì yǐ rìluò xīshān le.
≈HSK6
Chủ nghĩa thực dân của thời đại cũ đã lụi tàn.
The colonialism of the old era is on its last legs.
旧时代的殖民主义已经日落西山了。
Jiù shídài de zhímín zhǔyì yǐjīng rìluò xīshān le.
≈HSK6
Chủ nghĩa thực dân của thời đại cũ đã lụi tàn.
The colonialism of the old era has declined.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分