拼
毋庸置疑
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wúyōngzhìyí
không cần nghi ngờ; không cần bàn cãi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
毋庸置疑,他是错的。
Wúyōng zhìyí, tā shì cuò de.
≈HSK6
Không cần nghi ngờ, anh ấy sai rồi.
There is no doubt that he is wrong.
毋庸置疑,他是最适合的人选。
Wúyōngzhìyí, tā shì zuì shìhé de rénxuǎn.
≈HSK6
Không cần phải nghi ngờ, anh ấy là ứng viên phù hợp nhất.
There is no doubt that he is the most suitable candidate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分