拼
母乳喂养
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǔrǔwèiyǎng
nuôi bằng sữa mẹ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
莉迪亚肯母乳喂养他,真好。
Lìdíyà kěn mǔrǔ wèiyǎng tā, zhēn hǎo.
≈HSK5
Thật tốt khi Lydia chịu cho anh ấy bú sữa mẹ.
It's really good that Lydia is willing to breastfeed him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分