拼
每一个人
HSK5n 0 · Lv.1
měiyígèrén
ai nấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ai nấy
等级
义项 ①n≈HSK5
ai nấy
ai nấy
免费例句
这件事很重要,一定要通知到每一个人。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, yīdìng yào tōngzhī dào měi yī ge rén.
≈HSK3
Vấn đề này vô cùng quan trọng, nhất định phải thông báo cho từng người một.
This matter is very important; we must inform everyone.
他那火热的话语感动了在场的每一个人。
Tā nà huǒrè de huàyǔ gǎndòng le zàichǎng de měi yī gè rén.
≈HSK3
Lời nói đầy nhiệt huyết của anh ấy đã làm cảm động từng người có mặt.
His passionate words moved everyone present.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分