WinHSK

每周一次

HSK2n
0 · Lv.1
měizhōu

một lần mỗi tuần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我觉得每周一次的探视可能不够。

Wǒ juéde měi zhōu yī cì de tànshì kěnéng bù gòu.

HSK3

Tôi nghĩ chuyến thăm mỗi tuần một lần có lẽ là không đủ.

I think a visit once a week might not be enough.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan