拼
比例失调
HSK5v 0 · Lv.1
bǐlìshītiáo
thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指比例不协调
等级
义项 ①v≈HSK5
thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối
指比例不协调
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối
thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối
指比例不协调